Từ vựng

あら (ara) nghĩa là gì?

あら trong tiếng Nhật nghĩa là (nữ giới dùng, thán từ) ồ, ơ kìa, chao ôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあら
Romajiara
Từ loạithán từ
あら
ara

(nữ giới dùng, thán từ) ồ, ơ kìa, chao ôi

  1. 1thán từ (nữ giới dùng, thán từ) ồ, ơ kìa, chao ôioh!; ah!; oh no

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.