Từ vựng

あっ (a) nghĩa là gì?

あっ trong tiếng Nhật nghĩa là (thán từ) á, ồ, a; này, ê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあっ
Romajia
Từ loạithán từ
あっ
a

(thán từ) á, ồ, a; này, ê

  1. 1thán từ (thán từ) á, ồ, aah; oh
  2. 2thán từ (thán từ) này, êhey!

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.