Từ vựng

あそこ (asoko) nghĩa là gì?

あそこ trong tiếng Nhật nghĩa là đằng kia, chỗ đó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあそこ
Romajiasoko
Từ loạiđại từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あそこ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngasoko

đằng kia, chỗ đó

GenkiGenki 2
  1. 1đại từ đằng kia, chỗ kia, chỗ đó (chỗ mà ai cũng biết)there; over there; that place
  2. 2danh từ (thông tục, nói giảm) chỗ ấy, chỗ kín, bộ phận sinh dụcgenitals; private parts; nether regions
  3. 3danh từ đến mức đó, chừng ấy, tới nước đóthat far; that much; that point

Câu ví dụ

  • Nhà vệ sinh ở đằng kia.

  • Tôi đợi bạn ở chỗ đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.