Kanji

Chữ 錘 (CHÙY) nghĩa là gì?

錘 đọc Hán-Việt là CHÙY, nghĩa là quả cân, quả dọi; con suốt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchùy
Âm Onスイ
Âm Kunつむ、おもり
Số nét16
Bộ thủ chính金 (kim)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chùyÂm On スイÂm Kun つむ、おもり
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

quả cân, quả dọi; con suốt

Mẹo nhớ

Cục kim loại 金 rủ theo sợi dây một 一 nét ノ và sổ | làm QUẢ DỌI, QUẢ CÂN.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.