Kanji

Chữ 笙 (SANH) nghĩa là gì?

笙 đọc Hán-Việt là SANH, nghĩa là sênh, khèn tre.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsanh
Âm Onショウ、ソウ
Âm Kunふえ
Số nét11
Bộ thủ chính竹 (trúc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sanhÂm On ショウ、ソウÂm Kun ふえ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

sênh, khèn tre

Mẹo nhớ

Ống tre 竹 ghép lại như thân sống 生 rung lên, tạo chiếc KHÈN SÊNH.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.