Kanji

Chữ 暉 (HUY) nghĩa là gì?

暉 đọc Hán-Việt là HUY, nghĩa là ánh sáng, tỏa sáng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthuy
Âm Onキ
Âm Kunかが.やく
Số nét13
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
huyÂm On キÂm Kun かが.やく
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

ánh sáng, tỏa sáng

Mẹo nhớ

Mặt trời 日 chiếu lên cỗ xe 車 dưới mái 冖 khiến nó TỎA SÁNG.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.