Kanji

Chữ 惟 (DUY) nghĩa là gì?

惟 đọc Hán-Việt là DUY, nghĩa là suy nghĩ, ngẫm nghĩ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtduy
Âm Onイ、ユイ
Âm Kunおも.んみる、これ、おも.うに
Số nét11
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
duyÂm On イ、ユイÂm Kun おも.んみる、これ、おも.うに
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

suy nghĩ, ngẫm nghĩ

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 dõi theo con chim 隹 đậu mà lặng lẽ SUY NGẪM, TƯ DUY.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.