Kanji

Chữ 升 (THĂNG) nghĩa là gì?

升 đọc Hán-Việt là THĂNG, nghĩa là thưng (đơn vị đong ~1,8 lít).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthăng
Âm Onショウ
Âm Kunます
Số nét4
Bộ thủ chính十 (thập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thăngÂm On ショウÂm Kun ます
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

thưng (đơn vị đong ~1,8 lít)

Mẹo nhớ

Hai tay 廾 nâng đấu đong mười 十 phần gạo, đó là cái THƯNG.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.