Kanji

Chữ 勺 (CHƯỚC) nghĩa là gì?

勺 đọc Hán-Việt là CHƯỚC, nghĩa là cái muôi; thược (đơn vị đong).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchước
Âm Onシャク
Số nét3
Bộ thủ chính勹 (bao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chướcÂm On シャク
N1 · ước tính theo khung JLPT3 nét

cái muôi; thược (đơn vị đong)

Mẹo nhớ

Cái bao cong 勹 ôm một chấm 丶 chất lỏng, đó là cái MUÔI để múc.

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.