Từ vựng

葬る (ほうむる, houmuru) nghĩa là gì?

葬る (ほうむる, houmuru) trong tiếng Nhật nghĩa là chôn cất; vùi lấp, che giấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうむる
Romajihoumuru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうむる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoumuru

chôn cất; vùi lấp, che giấu

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chôn cất, mai táng, an tángto bury; to inter; to entomb
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ ém nhẹm, chôn vùi, xếp xó (vụ việc)to cover up; to hush up; to shelve

Câu ví dụ

  • Vụ việc đã bị chôn vùi trong bóng tối.

  • Thi thể đã được chôn cất tại một nghĩa trang yên tĩnh.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.