Từ vựng
脅す (おどす, odosu) nghĩa là gì?
脅す (おどす, odosu) trong tiếng Nhật nghĩa là đe dọa, uy hiếp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おどす |
|---|
| Romaji | odosu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngodosu
đe dọa, uy hiếp
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to threaten; to menace; to frighten (into doing)
Câu ví dụ
彼を脅しても無駄だ。
Có đe dọa anh ta cũng vô ích.
犯人はナイフで店員を脅した。
Tên tội phạm đe dọa nhân viên bằng dao.