Từ vựng

移民 (いみん, imin) nghĩa là gì?

移民 (いみん, imin) trong tiếng Nhật nghĩa là di dân, người nhập cư hoặc di cư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいみん
Romajiimin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いみん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngimin

di dân, người nhập cư hoặc di cư

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự di cư, nhập cư ra hoặc vào nước khácimmigration; emigration
  2. 2danh từ người di cư, dân nhập cưimmigrant; emigrant

Câu ví dụ

  • Ông của anh ấy hồi trẻ đã di cư sang Mỹ.

  • Đất nước này tích cực tiếp nhận người nhập cư.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.