Từ vựng
神殿 (しんでん, shinden) nghĩa là gì?
神殿 (しんでん, shinden) trong tiếng Nhật nghĩa là đền thờ, thánh điện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんでん |
|---|
| Romaji | shinden |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinden
đền thờ, thánh điện
- 1danh từ temple; shrine; sanctuary
Câu ví dụ
王は神殿で神に祈りを捧げた。
Nhà vua dâng lời cầu nguyện lên thần linh trong đền thờ.
古代ギリシャの神殿は今も観光客に人気だ。
Đền thờ Hy Lạp cổ đại đến nay vẫn được du khách yêu thích.