Từ vựng

神殿 (しんでん, shinden) nghĩa là gì?

神殿 (しんでん, shinden) trong tiếng Nhật nghĩa là đền thờ, thánh điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんでん
Romajishinden
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんでん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinden

đền thờ, thánh điện

  1. 1danh từ temple; shrine; sanctuary

Câu ví dụ

  • Nhà vua dâng lời cầu nguyện lên thần linh trong đền thờ.

  • Đền thờ Hy Lạp cổ đại đến nay vẫn được du khách yêu thích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.