Từ vựng

正当 (せいとう, seitou) nghĩa là gì?

正当 (せいとう, seitou) trong tiếng Nhật nghĩa là chính đáng, hợp pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいとう
Romajiseitou
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せいとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseitou

chính đáng, hợp pháp

  1. 1tính từ -na · danh từ just; justifiable; right

Câu ví dụ

  • Lập luận của anh ấy có lý do chính đáng.

  • Hợp đồng được thành lập qua thủ tục hợp pháp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.