Từ vựng
正当 (せいとう, seitou) nghĩa là gì?
正当 (せいとう, seitou) trong tiếng Nhật nghĩa là chính đáng, hợp pháp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいとう |
|---|
| Romaji | seitou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseitou
chính đáng, hợp pháp
- 1tính từ -na · danh từ just; justifiable; right
Câu ví dụ
彼の主張には正当な理由がある。
Lập luận của anh ấy có lý do chính đáng.
正当な手続きを経て契約が成立した。
Hợp đồng được thành lập qua thủ tục hợp pháp.