Từ vựng

欺く (あざむく, azamuku) nghĩa là gì?

欺く (あざむく, azamuku) trong tiếng Nhật nghĩa là lừa dối, đánh lừa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあざむく
Romajiazamuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あざむく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngazamuku

lừa dối, đánh lừa

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ lừa dối, đánh lừa, gạtto deceive; to delude; to trick
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ sánh ngang, chẳng kém gì (sáng như ban ngày, đẹp tựa đoá hồng)to be as ... as ... (e.g. "as bright as day", "as beautiful as a rose")

Câu ví dụ

  • Anh ta đã lừa dối mọi người bằng lời nói dối khéo léo.

  • Họ tung tin giả để đánh lừa kẻ địch.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.