Từ vựng
欺く (あざむく, azamuku) nghĩa là gì?
欺く (あざむく, azamuku) trong tiếng Nhật nghĩa là lừa dối, đánh lừa.
| Cách đọc | あざむく |
|---|---|
| Romaji | azamuku |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
欺くあざむく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngazamuku
lừa dối, đánh lừa
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ lừa dối, đánh lừa, gạtto deceive; to delude; to trick
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ sánh ngang, chẳng kém gì (sáng như ban ngày, đẹp tựa đoá hồng)to be as ... as ... (e.g. "as bright as day", "as beautiful as a rose")
Câu ví dụ
彼は巧妙な嘘で人々を欺いた。
Anh ta đã lừa dối mọi người bằng lời nói dối khéo léo.
敵を欺くために偽の情報を流した。
Họ tung tin giả để đánh lừa kẻ địch.