Từ vựng
本気 (ほんき, honki) nghĩa là gì?
本気 (ほんき, honki) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêm túc, thật lòng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほんき |
|---|
| Romaji | honki |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghonki
nghiêm túc, thật lòng
- 1danh từ · tính từ の · tính từ -na seriousness; earnestness; truth
Câu ví dụ
彼は本気で怒っているようだ。
Có vẻ như anh ấy đang giận thật sự.
今度こそ本気で勉強するつもりだ。
Lần này tôi định học hành thật sự nghiêm túc.