Từ vựng

本気 (ほんき, honki) nghĩa là gì?

本気 (ほんき, honki) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêm túc, thật lòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんき
Romajihonki
Từ loạidanh từ, tính từ の, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほんき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghonki

nghiêm túc, thật lòng

  1. 1danh từ · tính từ の · tính từ -na seriousness; earnestness; truth

Câu ví dụ

  • Có vẻ như anh ấy đang giận thật sự.

  • Lần này tôi định học hành thật sự nghiêm túc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.