Từ vựng

所得 (しょとく, shotoku) nghĩa là gì?

所得 (しょとく, shotoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thu nhập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょとく
Romajishotoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょとく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshotoku

thu nhập

  1. 1danh từ income; earnings

Câu ví dụ

  • Tôi đã khai báo chính xác thu nhập trong năm.

  • Số tiền thuế thay đổi tùy theo mức thu nhập.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.