Từ vựng
愚か (おろか, oroka) nghĩa là gì?
愚か (おろか, oroka) trong tiếng Nhật nghĩa là ngu ngốc, dại dột.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おろか |
|---|
| Romaji | oroka |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoroka
ngu ngốc, dại dột
- 1tính từ -na foolish; stupid; silly
Câu ví dụ
そんな愚かな真似はやめなさい。
Hãy dừng cái trò dại dột đó lại.
過去の愚かな判断を後悔している。
Tôi hối hận về quyết định ngu ngốc trong quá khứ.