Từ vựng

悟る (さとる, satoru) nghĩa là gì?

悟る (さとる, satoru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhận ra, thấu hiểu; giác ngộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさとる
Romajisatoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さとる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsatoru

nhận ra, thấu hiểu; giác ngộ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nhận ra, cảm nhận thấy, để ý thấy, đoán rato sense; to perceive; to notice
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ hiểu ra, thấu hiểu, ngộ rato understand; to comprehend; to realize
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ (Phật giáo) giác ngộ, đắc đạoto attain enlightenment

Câu ví dụ

  • Vị sư đã giác ngộ chân lý sau quá trình tu hành.

  • Cuối cùng tôi đã nhận ra lỗi lầm của mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.