Từ vựng

怯える (おびえる, obieru) nghĩa là gì?

怯える (おびえる, obieru) trong tiếng Nhật nghĩa là sợ hãi, khiếp đảm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおびえる
Romajiobieru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おびえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngobieru

sợ hãi, khiếp đảm

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to become frightened; to be frightened (of); to be scared (of)

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ sợ hãi tiếng sấm.

  • Con chó run lên vì khiếp đảm tiếng pháo hoa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.