Từ vựng
同盟 (どうめい, doumei) nghĩa là gì?
同盟 (どうめい, doumei) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng minh, liên minh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうめい |
|---|
| Romaji | doumei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoumei
đồng minh, liên minh
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ alliance; union; league
Câu ví dụ
両国は軍事同盟を結んだ。
Hai nước đã ký kết liên minh quân sự.
同盟国との関係が深まった。
Mối quan hệ với nước đồng minh đã trở nên sâu sắc hơn.