Từ vựng

司る (つかさどる, tsukasadoru) nghĩa là gì?

司る (つかさどる, tsukasadoru) trong tiếng Nhật nghĩa là quản lý, chủ trì, cai quản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつかさどる
Romajitsukasadoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
つかさどる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsukasadoru

quản lý, chủ trì, cai quản

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ phụ trách, coi sóc, điều hành, chủ trìto be in charge of; to manage; to direct
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ cai quản, cai trị, chi phốito rule; to govern; to control

Câu ví dụ

  • Bộ phận này quản lý về tài chính.

  • Người ta tin rằng thần cai quản thế giới tự nhiên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.