Từ vựng
保つ (たもつ, tamotsu) nghĩa là gì?
保つ (たもつ, tamotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là giữ, duy trì, bảo tồn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たもつ |
|---|
| Romaji | tamotsu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtamotsu
giữ, duy trì, bảo tồn
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ giữ, duy trì, bảo toàn, gìn giữto keep; to preserve; to hold
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ bền, giữ được lâu (thức ăn, đồ dùng)to last; to endure; to keep well (food)
Câu ví dụ
健康を保つには運動が大切だ。
Vận động rất quan trọng để duy trì sức khỏe.
冷静を保って行動してください。
Hãy giữ bình tĩnh và hành động.