Từ vựng
レッスン (ressun) nghĩa là gì?
レッスン trong tiếng Nhật nghĩa là bài học, buổi học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | レッスン |
|---|
| Romaji | ressun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngressun
bài học, buổi học
- 1danh từ lesson
Câu ví dụ
今日のレッスンはとても勉強になった。
Buổi học hôm nay rất bổ ích.
週に一度ピアノのレッスンを受けている。
Mỗi tuần tôi học một buổi piano.