Từ vựng
ユニーク (yuniiku) nghĩa là gì?
ユニーク trong tiếng Nhật nghĩa là độc đáo, riêng biệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ユニーク |
|---|
| Romaji | yuniiku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuniiku
độc đáo, riêng biệt
- 1tính từ -na unique; original; individual
Câu ví dụ
彼のアイデアは実にユニークだった。
Ý tưởng của anh ấy thực sự rất độc đáo.
このデザインはユニークで印象に残る。
Thiết kế này độc đáo và để lại ấn tượng.