Từ vựng
ナンセンス (nansensu) nghĩa là gì?
ナンセンス trong tiếng Nhật nghĩa là vô nghĩa, nhảm nhí; kém thẩm mỹ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ナンセンス |
|---|
| Romaji | nansensu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnansensu
vô nghĩa, nhảm nhí; kém thẩm mỹ
- 1danh từ · tính từ -na vô nghĩa, nhảm nhínonsense
- 2tính từ -na · danh từ (nói đùa) gu thẩm mỹ tệ hại, không hợp mốt(having) terrible taste; unstylish
Câu ví dụ
そんな話はナンセンスだ。
Câu chuyện đó thật vô nghĩa.
彼の意見はナンセンスに思えた。
Ý kiến của anh ấy có vẻ nhảm nhí.