Từ vựng

トランジスター (toranjisutaa) nghĩa là gì?

トランジスター trong tiếng Nhật nghĩa là bóng bán dẫn, transistor.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトランジスター
Romajitoranjisutaa
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
トランジスター
N1 · ước tính theo khung JLPTtoranjisutaa

bóng bán dẫn, transistor

Câu ví dụ

  • Nhờ phát minh bóng bán dẫn, thiết bị đã thu nhỏ lại.

  • Radio ngày xưa dùng bóng bán dẫn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.