Từ vựng

アルカリ (arukari) nghĩa là gì?

アルカリ trong tiếng Nhật nghĩa là kiềm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアルカリ
Romajiarukari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
アルカリ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngarukari

kiềm

  1. 1danh từ alkali

Câu ví dụ

  • Đây là nước có tính kiềm.

  • Trộn kiềm với axit rất nguy hiểm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.