Từ vựng

アラブ (arabu) nghĩa là gì?

アラブ trong tiếng Nhật nghĩa là Ả Rập, người Ả Rập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアラブ
Romajiarabu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
アラブ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngarabu

Ả Rập, người Ả Rập

  1. 1danh từ người Ả Rập, các nước Ả RậpArab; Arab countries
  2. 2danh từ ngựa Ả RậpArab (horse); Arabian

Câu ví dụ

  • Anh ấy xuất thân từ Ả Rập.

  • Tôi quan tâm đến văn hóa Ả Rập.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.