Từ vựng

なんだかんだ (nandakanda) nghĩa là gì?

なんだかんだ trong tiếng Nhật nghĩa là chuyện này chuyện nọ, đủ thứ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんだかんだ
Romajinandakanda
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なんだかんだ
N1 · ước tính theo khung JLPTnandakanda

chuyện này chuyện nọ, đủ thứ

Câu ví dụ

  • Một ngày đã trôi qua vì bận đủ thứ chuyện.

  • Dù nói gì đi nữa thì gia đình vẫn là quan trọng nhất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.