Từ vựng
なんだかんだ (nandakanda) nghĩa là gì?
なんだかんだ trong tiếng Nhật nghĩa là chuyện này chuyện nọ, đủ thứ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なんだかんだ |
|---|
| Romaji | nandakanda |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTnandakanda
chuyện này chuyện nọ, đủ thứ
Câu ví dụ
なんだかんだで一日が終わった。
Một ngày đã trôi qua vì bận đủ thứ chuyện.
なんだかんだ言っても家族が一番だ。
Dù nói gì đi nữa thì gia đình vẫn là quan trọng nhất.