Từ vựng
とんだ (tonda) nghĩa là gì?
とんだ trong tiếng Nhật nghĩa là bất ngờ; tồi tệ, quá quắt.
| Cách đọc | とんだ |
|---|---|
| Romaji | tonda |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
とんだとんだ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtonda
bất ngờ; tồi tệ, quá quắt
- 1adj-pn bất ngờ, không ngờ tới, kỳ lạunexpected; unlikely; strange
- 2adj-pn tai hại, khủng khiếp, tày trờiterrible; awful; horrible
- 3trạng từ (cũ, ít dùng) rất, cực kỳvery; extremely
Câu ví dụ
とんだ災難に遭った。
Tôi đã gặp phải một tai họa bất ngờ.
とんだ迷惑をかけてしまった。
Tôi đã gây ra phiền phức quá quắt cho người khác.