Kanji

Chữ 欽 (KHÂM) nghĩa là gì?

欽 đọc Hán-Việt là KHÂM, nghĩa là kính trọng, khâm phục.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhâm
Âm Onキン、コン
Âm Kunつつし.む
Số nét12
Bộ thủ chính欠 (khiếm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khâmÂm On キン、コンÂm Kun つつし.む
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

kính trọng, khâm phục

Mẹo nhớ

Há miệng 欠 tấm tắc khen vàng 金, tỏ lòng KÍNH TRỌNG và khâm phục.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.